🔴 Trực tiếp Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Hải Phòng - Vòng 19 VĐQG Việt Nam (18-04-2026)
Xem trực tiếp V-League (VNM) vòng 19: Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Hải Phòng 18:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng V-League (VNM) và đội hình ra sân chính thức.
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hải Phòng
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh: 0T - 2H- 3B 
Hải Phòng: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | Hải Phòng | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 22/02/2025 | Hải Phòng | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 24/01/2025 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 26/05/2024 | Hải Phòng | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 08/03/2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hải Phòng









Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.2
1.4
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Hải Phòng

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 30 (1)(0) | 1.98 | -1 1/4 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.92 | B | T | ||
| 05/04/26 | 02 (0)(1) | 1.96 | 1/2 | 1.90 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | B | X | ||
| 14/03/26 | 20 (0)(0) | 1.89 | 0 | 1.97 | 1.80 | 1.80 | 2.02 | B | H | ||
| 06/03/26 | 01 (0)(0) | 1.86 | 0 | 2.01 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | X | ||
| 28/02/26 | 01 (0)(1) | 2.02 | -3/4 | 1.86 | 1.78 | 1.78 | 2.05 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 30 (1)(0) | 1.83 | -1/4 | 1.97 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | T | T | ||
| 04/04/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | 1/2 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | T | X | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.98 | -1 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.97 | H | X | ||
| 07/03/26 | 10 (0)(0) | 1.98 | 1/4 | 1.88 | 1.96 | 1.96 | 1.86 | B | X | ||
| 01/03/26 | 33 (0)(0) | 1.93 | -1 | 1.93 | 1.95 | 1.95 | 1.86 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng17
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ15
7Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
63%
41%
Thấp nhất
52%
53%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất























