🔴 Trực tiếp Hodonín-Šardice vs Slovácko II - Giao Hữu CLB (30-01-2025)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Hodonín-Šardice vs Slovácko II 00:00 ngày 30-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Hodonín-Šardice
Slovácko II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hodonín-Šardice: 1T - 0H- 0B 
Slovácko II: 0T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2022 | Hodonín-Šardice | 3 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Slovácko II









Hodonín-Šardice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2.4
2
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hodonín-Šardice

Slovácko II

50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/25 | 32 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 28/08/24 | 33 (2)(2) | 1.97 | 1 | 1.87 | 1.77 | 1.77 | 1.89 | B | T | ||
| 26/07/24 | 03 (0)(2) | 1.90 | 1 1/2 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | H | ||
| 20/07/24 | 23 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 13/07/24 | 13 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/25 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/01/25 | 21 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/07/24 | 52 (4)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/03/24 | 32 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 23/02/24 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng2
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng1
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
54%
39%
Thấp nhất
35%
51%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
3.4 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
6.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























