Đội hình ra sân trận Hoàng Anh Gia Lai vs Thép Xanh Nam Định (31-10-2025)
Trận đấu giữa Hoàng Anh Gia Lai và Thép Xanh Nam Định thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Hoàng Anh Gia Lai4-4-2
Huấn luyện viên: Q.Lê
Hoàng Anh Gia Lai
6.7
Thép Xanh Nam ĐịnhThép Xanh Nam Định4-4-2
Huấn luyện viên: Hồng Vũ
T.Tran
P.Võ
Q.Dinh
J.Rodrigues
D.Phan
73'

90'

90'
V.Hoang

73'
T.Nguyen
Marciel
M.Nguyen
T.Mạnh
Lucas
V.Dang
T.Kiên
78'

78'
V.Nguyen

61'
Rômulo

40'
Tô Văn Vũ
L.Phông
2
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 5 | 1 | 5 | 1 | 0.0 | |
| 29 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0.0 | |
73' | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
90' | 27 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
90' | 23 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0.0 |
73' | 32 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 32 | 4 | 0 | 9 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
40' | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
61' | 11 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
78' | 12 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
78' | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
90' | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
90' | 30 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0.0 |
73' | 24 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
57' | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
78' | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
78' | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
78' | 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
40' | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
61' | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |


















