Đội hình ra sân trận Hoàng Anh Gia Lai vs Sông Lam Nghệ An (03-10-2025)
Trận đấu giữa Hoàng Anh Gia Lai và Sông Lam Nghệ An thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Hoàng Anh Gia Lai5-4-1
Huấn luyện viên: Q.Lê
Hoàng Anh Gia Lai
6.6
Sông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An4-1-4-1
Huấn luyện viên: N.Phan
T.Tran
D.Phan
Q.Dinh
J.Rodrigues
V.Nguyen
T.Nguyen
64'
Ryan Ha
Marciel
83'
V.Hoang

64'
M.Nguyen
V.Cao
46'
J.Garcia
V.Hoang
B.Phan
Neneco
65'
Q.Nguyen
65'

54'

M.Olaha
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 4 | 1 | 5 | 1 | 0.0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
64' | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 29 | 4 | 0 | 7 | 0 | 0.0 | |
83' | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
64' | 21 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
46' | 30 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0.0 |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
54' | 25 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
65' | 28 | 3 | 3 | 4 | 0 | 0.0 |
| 30 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
65' | 27 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 29 | 8 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
64' | 24 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
83' | 27 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
54' | 22 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0 |
65' | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 24 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
65' | 29 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0.0 |
46' | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















