🔴 Trực tiếp Herediano vs Santos de Guápiles - Vòng 18 VĐQG Costa Rica (16-04-2025)
Xem trực tiếp Primera Division (Costa Rica) vòng 18: Herediano vs Santos de Guápiles 09:00 ngày 16-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Primera Division (Costa Rica) và đội hình ra sân chính thức.
Herediano
Santos de Guápiles
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Herediano: 3T - 1H- 1B 
Santos de Guápiles: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2025 | Santos de Guápiles | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 02/12/2024 | Herediano | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 01/09/2024 | Santos de Guápiles | 3 - 4(2 - 1) | ||
| 14/04/2024 | Santos de Guápiles | 0 - 4(0 - 1) | ||
| 22/02/2024 | Herediano | 2 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Santos de Guápiles









Herediano

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Herediano

Santos de Guápiles

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | 01 (0)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 1.93 | T | X | ||
| 06/04/25 | 11 (0)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.74 | 1.74 | 1.90 | B | X | ||
| 31/03/25 | 10 (1)(0) | 2.04 | -1/2 | 1.74 | 1.87 | 1.87 | 1.91 | B | X | ||
| 27/03/25 | 30 (2)(0) | 1.97 | -1 1/4 | 1.82 | 1.91 | 1.91 | 1.87 | T | T | ||
| 17/03/25 | 13 (1)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.95 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | T | T | ||

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | 23 (1)(2) | 1.82 | -1/4 | 1.97 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | B | T | ||
| 07/04/25 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1 1/2 | 1.77 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | X | ||
| 01/04/25 | 01 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.94 | 1.89 | 1.89 | 1.87 | B | X | ||
| 28/03/25 | 20 (1)(0) | 1.97 | 1/2 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.86 | T | X | ||
| 15/03/25 | 01 (0)(1) | - | 1.89 | 1.89 | 1.85 | - | X | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng17
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
8Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng5
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
26Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
68%
37%
Thấp nhất
42%
50%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























