🔴 Trực tiếp Hebar 1918 vs Ludogorets II - Vòng 31 Hạng Hai Bulgaria (04-05-2026)
Xem trực tiếp Second League (BGR) vòng 31: Hebar 1918 vs Ludogorets II 22:30 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Second League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Hebar 1918
Ludogorets II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hebar 1918: 1T - 0H- 4B 
Ludogorets II: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/12/2025 | Ludogorets II | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 08/05/2022 | Hebar 1918 | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 08/11/2021 | Ludogorets II | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 09/04/2021 | Hebar 1918 | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 03/10/2020 | Ludogorets II | 3 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ludogorets II









Hebar 1918

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hebar 1918

Ludogorets II

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | 13 (1)(2) | 1.88 | -1/4 | 1.73 | 1.84 | 1.84 | 1.73 | B | T | ||
| 22/04/26 | 20 (1)(0) | 1.76 | -1/4 | 1.84 | 1.86 | 1.86 | 1.71 | B | X | ||
| 16/04/26 | 22 (1)(0) | 1.70 | -1/4 | 1.91 | 1.93 | 1.93 | 1.66 | T | T | ||
| 09/04/26 | 43 (2)(2) | 1.91 | -2 | 1.80 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | T | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1 | 1.77 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | 00 (0)(0) | 1.70 | -3/4 | 1.91 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | X | ||
| 10/04/26 | 42 (3)(1) | 1.84 | -1 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | T | T | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.77 | 1.86 | 1.86 | 1.75 | T | X | ||
| 28/03/26 | 13 (1)(2) | 1.80 | 1/4 | 1.80 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | B | T | ||
| 21/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng22
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ15
9Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
57%
39%
Thấp nhất
32%
54%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























