🔴 Trực tiếp Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv - Cúp Quốc Gia Israel (15-01-2026)
Xem trực tiếp State Cup (ISR): Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv 01:30 ngày 15-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng State Cup (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hapoel Tel Aviv: 0T - 1H- 4B 
Maccabi Tel Aviv: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/10/2025 | Hapoel Tel Aviv | 0 - 3(0 - 0) | ||
| 18/01/2024 | Maccabi Tel Aviv | 4 - 2(3 - 2) | ||
| 27/09/2023 | Hapoel Tel Aviv | 0 - 5(0 - 3) | ||
| 29/01/2023 | Hapoel Tel Aviv | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 11/10/2022 | Maccabi Tel Aviv | 3 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Maccabi Tel Aviv









Hapoel Tel Aviv

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
2
2.2
TB bàn thua
1
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hapoel Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | 33 (2)(1) | 1.91 | 1/2 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | T | ||
| 05/01/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1 1/4 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.77 | B | X | ||
| 02/01/26 | 10 (1)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.86 | B | X | ||
| 26/12/25 | 30 (0)(0) | 1.95 | -1 | 1.79 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | T | T | ||
| 20/12/25 | 31 (2)(1) | 1.92 | -1 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | -1 3/4 | 1.87 | 1.75 | 1.75 | 1.97 | B | X | ||
| 03/01/26 | 13 (1)(2) | 1.82 | 1 1/4 | 1.88 | 1.74 | 1.74 | 1.98 | T | T | ||
| 31/12/25 | 11 (1)(0) | 1.93 | -2 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | B | X | ||
| 27/12/25 | 50 (3)(0) | 1.74 | -3/4 | 1.83 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | T | T | ||
| 22/12/25 | 11 (1)(1) | 1.83 | 3/4 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ12
9Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
23Tổng18
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
12Tổng13
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ15
15Thẻ vàng đội14
3Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
35Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
74%
41%
Thấp nhất
33%
51%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
14.4 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























