🔴 Trực tiếp Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Bnei Raina - Cúp Quốc Gia Israel (14-01-2026)
Xem trực tiếp State Cup (ISR): Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Bnei Raina 00:30 ngày 14-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng State Cup (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Bnei Raina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hapoel Petah Tikva: 3T - 1H- 1B 
Maccabi Bnei Raina: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Hapoel Petah Tikva | 4 - 1(3 - 0) | ||
| 20/09/2025 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 6(0 - 3) | ||
| 27/02/2024 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 27/01/2024 | Maccabi Bnei Raina | 2 - 4(0 - 4) | ||
| 20/12/2023 | Hapoel Petah Tikva | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Maccabi Bnei Raina









Hapoel Petah Tikva

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
60%
40%
TB bàn thắng
3.2
1.2
TB bàn thua
0.8
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hapoel Petah Tikva

Maccabi Bnei Raina

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | 14 (1)(4) | 1.97 | 1/4 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | T | T | ||
| 04/01/26 | 41 (3)(0) | 1.86 | -3/4 | 1.90 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | T | T | ||
| 01/01/26 | 02 (0)(1) | 1.91 | -1/2 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | T | X | ||
| 26/12/25 | 21 (2)(1) | 1.88 | -2 | 1.86 | 1.95 | 1.95 | 1.82 | B | H | ||
| 20/12/25 | 41 (1)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.80 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | 10 (1)(0) | 1.93 | -2 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | 1.93 | T | X | ||
| 04/01/26 | 41 (3)(0) | 1.86 | -3/4 | 1.90 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | B | T | ||
| 31/12/25 | 31 (2)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.79 | 1.79 | 1.92 | T | T | ||
| 26/12/25 | 10 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 20/12/25 | 31 (2)(1) | 1.92 | -1 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng7
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng16
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ9
8Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
22Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
72%
Cao nhất
49%
35%
Thấp nhất
36%
54%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























