🔴 Trực tiếp Hapoel Jerusalem vs Ironi Kiryat Shmona - Vòng 24 VĐQG Israel (21-02-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 24: Hapoel Jerusalem vs Ironi Kiryat Shmona 23:30 ngày 21-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Hapoel Jerusalem
Ironi Kiryat Shmona
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hapoel Jerusalem: 2T - 2H- 1B 
Ironi Kiryat Shmona: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Ironi Kiryat Shmona | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 06/04/2025 | Hapoel Jerusalem | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 01/03/2025 | Hapoel Jerusalem | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 05/12/2024 | Ironi Kiryat Shmona | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 24/12/2022 | Hapoel Jerusalem | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ironi Kiryat Shmona









Hapoel Jerusalem

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
1
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hapoel Jerusalem

Ironi Kiryat Shmona

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | 31 (2)(0) | 1.90 | -1 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | T | ||
| 07/02/26 | 11 (1)(0) | 1.85 | 1 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.95 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | H | X | ||
| 23/01/26 | 21 (0)(0) | 1.86 | 1/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | T | T | ||
| 17/01/26 | 20 (2)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 22 (2)(1) | 1.75 | -1/4 | 1.97 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | T | ||
| 08/02/26 | 11 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | T | X | ||
| 03/02/26 | 14 (1)(3) | 1.76 | 3/4 | 1.96 | 1.93 | 1.93 | 1.77 | B | T | ||
| 25/01/26 | 32 (2)(1) | 1.84 | -1 3/4 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | T | T | ||
| 20/01/26 | 31 (1)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 1.93 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
12Tổng14
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
11Tổng19
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ16
16Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội2
23Tổng33
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
61%
18%
Thấp nhất
32%
43%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.4 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























