🔴 Trực tiếp Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv - Vòng 25 VĐQG Israel (06-04-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 25: Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv 00:15 ngày 06-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hapoel Haifa: 0T - 0H- 5B 
Maccabi Tel Aviv: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/12/2025 | Maccabi Tel Aviv | 5 - 0(3 - 0) | ||
| 04/12/2025 | Maccabi Tel Aviv | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 27/04/2025 | Hapoel Haifa | 1 - 3(1 - 1) | ||
| 16/03/2025 | Maccabi Tel Aviv | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 09/03/2025 | Maccabi Tel Aviv | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Maccabi Tel Aviv









Hapoel Haifa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.8
3.2
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hapoel Haifa

Maccabi Tel Aviv

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | 11 (1)(1) | 1.88 | -2 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | X | ||
| 14/02/26 | 01 (0)(1) | 1.94 | -1/2 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 07/02/26 | 02 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 01/02/26 | 22 (1)(0) | 1.88 | -1 1/2 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | T | ||
| 24/01/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 32 (2)(1) | 1.96 | -1 3/4 | 1.76 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | B | T | ||
| 17/02/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 1/4 | 1.95 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | B | X | ||
| 10/02/26 | 40 (1)(0) | 1.76 | -2 | 1.96 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | T | ||
| 06/02/26 | 05 (0)(3) | 1.78 | 2 | 1.87 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | T | ||
| 03/02/26 | 14 (1)(3) | 1.76 | 3/4 | 1.96 | 1.93 | 1.93 | 1.77 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng16
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ14
11Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
30Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
67%
41%
Thấp nhất
41%
48%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.0 cú sút
Sút TB
14.8 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
6.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























