🔴 Trực tiếp Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina - Vòng 1 VĐQG Israel (19-04-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 1: Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina 00:00 ngày 19-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Hapoel Haifa
Maccabi Bnei Raina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hapoel Haifa: 3T - 0H- 2B 
Maccabi Bnei Raina: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Hapoel Haifa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 18/10/2025 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 21/12/2024 | Maccabi Bnei Raina | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 31/08/2024 | Hapoel Haifa | 1 - 3(1 - 0) | ||
| 19/05/2024 | Maccabi Bnei Raina | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Maccabi Bnei Raina









Hapoel Haifa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.6
0.2
TB bàn thua
1.4
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hapoel Haifa

Maccabi Bnei Raina

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 00 (0)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.73 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | X | ||
| 06/04/26 | 14 (0)(3) | 1.79 | 1 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | T | ||
| 23/02/26 | 11 (1)(1) | 1.88 | -2 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | X | ||
| 14/02/26 | 01 (0)(1) | 1.94 | -1/2 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 07/02/26 | 02 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 20 (1)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.92 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.80 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | T | X | ||
| 22/02/26 | 21 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.86 | B | T | ||
| 14/02/26 | 04 (0)(4) | 1.89 | 1/2 | 1.81 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | B | T | ||
| 10/02/26 | 40 (1)(0) | 1.76 | -2 | 1.96 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
14Tổng9
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
11Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
20Tổng17
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ7
16Thẻ vàng đội16
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội3
34Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
49%
41%
Thấp nhất
34%
48%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























