🔴 Trực tiếp Hapoel Hadera vs Maccabi Tel Aviv - Vòng 25 VĐQG Israel (02-03-2025)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 25: Hapoel Hadera vs Maccabi Tel Aviv 00:30 ngày 02-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hapoel Hadera: 0T - 2H- 3B 
Maccabi Tel Aviv: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/12/2024 | Maccabi Tel Aviv | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 29/01/2024 | Hapoel Hadera | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 08/01/2024 | Maccabi Tel Aviv | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 04/09/2023 | Hapoel Hadera | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 24/12/2022 | Maccabi Tel Aviv | 5 - 0(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Maccabi Tel Aviv









Hapoel Hadera

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hapoel Hadera

Maccabi Tel Aviv

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/25 | 01 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.00 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | T | X | ||
| 15/02/25 | 02 (0)(0) | 1.77 | 1/4 | 2.10 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | B | X | ||
| 08/02/25 | 00 (0)(0) | 1.88 | -1 1/2 | 1.84 | 1.97 | 1.97 | 1.85 | T | X | ||
| 02/02/25 | 13 (1)(0) | 1.95 | 1 1/2 | 1.90 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | T | ||
| 27/01/25 | 21 (1)(1) | 1.85 | -1 1/4 | 2.00 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/25 | 01 (0)(1) | 1.85 | -1 1/2 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | B | X | ||
| 17/02/25 | 31 (0)(0) | 2.00 | -2 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | H | T | ||
| 10/02/25 | 12 (0)(0) | 1.82 | 1 1/2 | 2.02 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | H | ||
| 04/02/25 | 11 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.02 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | B | X | ||
| 31/01/25 | 01 (0)(0) | 2.07 | 1 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ10
8Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
14Tổng19
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
13Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng2
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ11
21Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
31Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
68%
34%
Thấp nhất
29%
50%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
14.4 cú sút
2.0 cú sút
Sút trúng đích TB
7.0 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























