🔴 Trực tiếp Hapoel Hadera vs Ironi Kiryat Shmona - Vòng 5 VĐQG Israel (27-04-2025)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 5: Hapoel Hadera vs Ironi Kiryat Shmona 00:30 ngày 27-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Hapoel Hadera
Ironi Kiryat Shmona
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hapoel Hadera: 0T - 4H- 1B 
Ironi Kiryat Shmona: 1T - 4H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2025 | Hapoel Hadera | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 09/11/2024 | Ironi Kiryat Shmona | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 16/04/2023 | Hapoel Hadera | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 14/01/2023 | Ironi Kiryat Shmona | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 18/09/2022 | Hapoel Hadera | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ironi Kiryat Shmona









Hapoel Hadera

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hapoel Hadera

Ironi Kiryat Shmona

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/25 | 41 (2)(1) | 1.80 | -3/4 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | T | ||
| 08/04/25 | 01 (0)(1) | 1.78 | 0 | 1.98 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | B | X | ||
| 30/03/25 | 41 (1)(1) | 2.05 | -1/4 | 1.80 | 1.93 | 1.93 | 1.83 | B | T | ||
| 15/03/25 | 11 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.99 | T | H | ||
| 09/03/25 | 12 (0)(1) | 1.82 | -1/2 | 2.02 | - | T | - | ||||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/25 | 02 (0)(2) | 1.76 | 0 | 2.01 | 1.78 | 1.78 | 1.91 | B | X | ||
| 06/04/25 | 20 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.02 | 1.97 | 1.97 | 1.80 | B | X | ||
| 30/03/25 | 03 (0)(2) | 1.82 | 1/4 | 2.02 | 1.88 | 1.88 | 1.81 | B | T | ||
| 15/03/25 | 21 (2)(0) | 1.92 | 0 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.92 | T | T | ||
| 10/03/25 | 20 (0)(0) | 2.05 | 0 | 1.73 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng16
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ3
12Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng4
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ8
14Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
24Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
0%
100%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
53%
31%
Thấp nhất
36%
48%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.0 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
1.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























