Kết quả Hapoel Hadera 2 - 6 Hapoel Kfar Saba (Cúp Quốc gia Israel): Diễn biến và thống kê

Trận đấu giữa Hapoel HaderaHapoel Kfar Saba thuộc Cúp Quốc gia Israel đã kết thúc với tỷ số 2 - 6. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.82
-1/4
0.85
0.84
1
0.94
-0.80
2.20
-0.27
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.78
-1/2
0.79
0.85
2.5
0.85
0.65
3.50
-0.29
0.80
9.00
0.94
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
88’
I. Becker I. Becker
87’
Y. Shtrimling Y.Shtrimling
L. PradaL. Prada
87’
S. BourardS. Bourard
87’
81’
Y.ShtrimlingA. Crăciun A. Crăciun
76’
O. Hazut O. HazutI. Krispi I. Krispi
76’
B. Hayun B. HayunA. Barry A. Barry
76’
G. Katabi G. Katabi
A. KatanA. Katan G. AvramovG. Avramov
71’
61’
U. Pardo U. PardoO. Reuven O. Reuven
L. Prada E. HenE. Hen
59’
56’
G. Katabi
D.LababidiD. Lababidi
48’
46’
G. KatabiO. Marshal O. Marshal
M. KhatibM. Khatib A.YeverbaumA. Yeverbaum
46’
R. UngerR. Unger K. ŠturmK. Šturm
46’
T. MachlufT. Machluf N. GutlibN. Gutlib
46’
N. Gutlib
36’
15’
O. Marshal
G. Avramov
10’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
47%
Kiểm soát bóng
53%
11
Dứt điểm
8
4
Dứt điểm trúng đích
6
3
Cứu thua
3
351
Tổng đường chuyền
395
4
Phạm lỗi
2
2
Việt vị
1
5
Phạt góc
3
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Hapoel Hadera vs Hapoel Kfar Saba

  • 🏆 Giải đấu: Cúp Quốc gia Israel mùa 2022-2023
  • Thời gian: 00:15 - Thứ Hai, 12/12/2022
  • 📍 Địa điểm: Netanya - Israel
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Idan Layba
  • ℹ️ Trạng thái: Vòng 8
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 2T - 1H - 0B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Hapoel Hadera:

  • 🧑 HLV: Assaf Nimni
  • Cầu thủ nổi bật: Rubi Levkovic, Rubi Levkovic
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 2T - 1H - 0B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 3H - 0B

✈️ Thông tin đội khách Hapoel Kfar Saba:

  • 🧑 HLV: Omer Peretz
  • Cầu thủ nổi bật: Benjamin Machini, Daniel Darzi
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 1H - 2B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 1T - 0H - 4B