🔴 Trực tiếp Hantharwady United vs Yadanarbon - Vòng 19 VĐQG Myanmar (24-02-2026)
Xem trực tiếp National League (MMR) vòng 19: Hantharwady United vs Yadanarbon 16:30 ngày 24-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National League (MMR) và đội hình ra sân chính thức.
Hantharwady United
Yadanarbon
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hantharwady United: 4T - 0H- 1B 
Yadanarbon: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Yadanarbon | 1 - 4(0 - 1) | ||
| 12/01/2025 | Yadanarbon | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 26/07/2024 | Hantharwady United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 28/10/2023 | Yadanarbon | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 09/06/2023 | Hantharwady United | 1 - 3(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Yadanarbon









Hantharwady United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
1
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hantharwady United

Yadanarbon

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.81 | 1.87 | 1.87 | 1.82 | B | X | ||
| 09/02/26 | 01 (0)(1) | 1.81 | 3 1/2 | 1.90 | 1.75 | 1.75 | 1.85 | B | X | ||
| 04/02/26 | 11 (0)(1) | 1.72 | -3/4 | 1.86 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | B | X | ||
| 30/01/26 | 14 (0)(2) | 1.80 | 1/2 | 1.77 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | T | ||
| 24/01/26 | 13 (0)(1) | 1.73 | -1/4 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/26 | 21 (0)(0) | 1.90 | -1 | 1.72 | - | H | - | ||||
| 14/02/26 | 02 (0)(2) | 1.73 | 2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | B | X | ||
| 05/02/26 | 20 (1)(0) | 1.78 | 3/4 | 1.80 | 1.64 | 1.64 | 1.95 | B | X | ||
| 30/01/26 | 13 (0)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.79 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | T | ||
| 22/01/26 | 11 (1)(0) | - | 1.89 | 1.89 | 1.74 | H | X | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng5
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng2
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng7
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
65%
44%
Thấp nhất
43%
54%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
6.6 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























