🔴 Trực tiếp Hantharwady United vs Yadanarbon - Vòng 4 VĐQG Myanmar (18-10-2026)
Xem trực tiếp National League (MM) vòng 4: Hantharwady United vs Yadanarbon 16:00 ngày 18-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National League (MM) và đội hình ra sân chính thức.
Hantharwady United
Yadanarbon
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hantharwady United: 4T - 0H- 1B 
Yadanarbon: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Hantharwady United | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 07/01/2026 | Yadanarbon | 1 - 4(0 - 1) | ||
| 12/01/2025 | Yadanarbon | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 26/07/2024 | Hantharwady United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 28/10/2023 | Yadanarbon | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Yadanarbon









Hantharwady United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.2
TB bàn thua
1.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hantharwady United

Yadanarbon

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | 22 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | H | T | ||
| 29/08/26 | 20 (1)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | X | ||
| 18/03/26 | 10 (1)(0) | 1.79 | -3 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | T | X | ||
| 11/03/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.86 | - | B | - | ||||
| 04/03/26 | 04 (0)(3) | 1.69 | 2 1/4 | 1.89 | 1.73 | 1.73 | 1.81 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.77 | - | H | X | ||||
| 28/08/26 | 12 (0)(1) | 1.84 | 1 1/4 | 1.82 | 1.67 | 1.67 | 1.66 | B | H | ||
| 16/03/26 | 10 (1)(0) | 1.76 | 1/2 | 1.82 | 1.69 | 1.69 | 1.86 | B | X | ||
| 10/03/26 | 23 (1)(1) | 1.95 | 2 1/2 | 1.85 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | T | T | ||
| 05/03/26 | 21 (1)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.86 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng3
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng4
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng7
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
59%
41%
Thấp nhất
37%
47%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
6.0 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























