🔴 Trực tiếp Hantharwady United vs Sagaing United - Vòng 18 VĐQG Myanmar (15-02-2026)
Xem trực tiếp National League (MMR) vòng 18: Hantharwady United vs Sagaing United 16:00 ngày 15-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National League (MMR) và đội hình ra sân chính thức.
Hantharwady United
Sagaing United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hantharwady United: 3T - 1H- 1B 
Sagaing United: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sagaing United | 2 - 2(0 - 2) | ||
| 19/10/2024 | Hantharwady United | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 07/09/2024 | Sagaing United | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 01/11/2023 | Hantharwady United | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 01/06/2023 | Sagaing United | 3 - 2(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Sagaing United









Hantharwady United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
3.4
TB bàn thua
1.6
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hantharwady United

Sagaing United

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | 01 (0)(1) | 1.81 | 3 1/2 | 1.90 | 1.75 | 1.75 | 1.85 | B | X | ||
| 04/02/26 | 11 (0)(1) | 1.72 | -3/4 | 1.86 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | B | X | ||
| 30/01/26 | 14 (0)(2) | 1.80 | 1/2 | 1.77 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | T | ||
| 24/01/26 | 13 (0)(1) | 1.73 | -1/4 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | T | ||
| 16/01/26 | 30 (0)(0) | 1.79 | -1/4 | 1.79 | 1.76 | 1.76 | 1.85 | B | H | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | 22 (1)(2) | 1.84 | 3/4 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | H | ||
| 05/02/26 | 33 (1)(2) | 1.83 | -1/4 | 1.74 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | B | T | ||
| 28/01/26 | 24 (0)(2) | 2.04 | 0 | 1.67 | 1.85 | 1.85 | 1.87 | H | T | ||
| 23/01/26 | 41 (1)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.76 | 1.90 | 1.90 | 1.71 | T | T | ||
| 18/01/26 | 44 (2)(0) | 2.24 | -1/4 | 1.92 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng5
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng1
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.8 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
56%
44%
Thấp nhất
42%
54%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
7.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























