🔴 Trực tiếp Hantharwady United vs I.S.P.E - Vòng 16 VĐQG Myanmar (04-02-2026)
Xem trực tiếp National League (MMR) vòng 16: Hantharwady United vs I.S.P.E 16:30 ngày 04-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National League (MMR) và đội hình ra sân chính thức.
Hantharwady United
I.S.P.E
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hantharwady United: 1T - 2H- 2B 
I.S.P.E: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | I.S.P.E | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 16/02/2025 | I.S.P.E | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/08/2024 | Hantharwady United | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 16/12/2023 | I.S.P.E | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 03/07/2023 | Hantharwady United | 1 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
I.S.P.E









Hantharwady United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2.2
0.8
TB bàn thua
1.8
3
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hantharwady United

I.S.P.E

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | 14 (0)(2) | 1.80 | 1/2 | 1.77 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | T | ||
| 24/01/26 | 13 (0)(1) | 1.73 | -1/4 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | T | ||
| 16/01/26 | 30 (0)(0) | 1.79 | -1/4 | 1.79 | 1.76 | 1.76 | 1.85 | B | H | ||
| 11/01/26 | 12 (1)(2) | 1.77 | 0 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | H | ||
| 07/01/26 | 14 (0)(1) | 1.69 | -3/4 | 1.89 | 1.74 | 1.74 | 1.87 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | 05 (0)(2) | 1.77 | 2 1/4 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | B | T | ||
| 23/01/26 | 41 (1)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.76 | 1.90 | 1.90 | 1.71 | B | T | ||
| 17/01/26 | 22 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | H | T | ||
| 13/01/26 | 01 (0)(1) | 1.91 | 0 | 1.68 | 1.89 | 1.89 | 1.72 | T | X | ||
| 06/01/26 | 40 (1)(0) | 1.95 | -2 1/4 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
2Tổng8
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng4
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
58%
42%
Thấp nhất
39%
53%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
8.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
6.2 lần
Cứu thua TB
8.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























