🔴 Trực tiếp Hantharwady United vs Ayeyawady United - Vòng 14 VĐQG Myanmar (24-01-2026)
Xem trực tiếp National League (MMR) vòng 14: Hantharwady United vs Ayeyawady United 16:30 ngày 24-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National League (MMR) và đội hình ra sân chính thức.
Hantharwady United
Ayeyawady United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hantharwady United: 2T - 1H- 2B 
Ayeyawady United: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Ayeyawady United | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 08/02/2025 | Hantharwady United | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 10/08/2024 | Ayeyawady United | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 01/12/2023 | Ayeyawady United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 22/06/2023 | Hantharwady United | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ayeyawady United









Hantharwady United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
0.2
TB bàn thua
2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hantharwady United

Ayeyawady United

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/26 | 30 (0)(0) | 1.79 | -1/4 | 1.79 | 1.76 | 1.76 | 1.85 | B | H | ||
| 11/01/26 | 12 (1)(2) | 1.77 | 0 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | H | ||
| 07/01/26 | 14 (0)(1) | 1.69 | -3/4 | 1.89 | 1.74 | 1.74 | 1.87 | T | T | ||
| 31/12/25 | 22 (0)(2) | 2.01 | 0 | 1.69 | 1.88 | 1.88 | 1.85 | B | T | ||
| 25/12/25 | 13 (1)(3) | 2.06 | 0 | 1.58 | 1.70 | 1.70 | 1.92 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | 02 (0)(1) | 1.90 | 1 3/4 | 1.77 | 1.88 | 1.88 | 1.78 | B | X | ||
| 13/01/26 | 01 (0)(1) | 1.91 | 0 | 1.68 | 1.89 | 1.89 | 1.72 | B | X | ||
| 06/01/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.67 | 1.85 | 1.85 | 1.75 | B | X | ||
| 29/12/25 | 11 (0)(0) | 2.27 | 1 | 1.47 | 1.56 | 1.56 | 2.13 | B | X | ||
| 24/12/25 | 00 (0)(0) | 1.74 | -2 1/4 | 1.84 | 1.66 | 1.66 | 1.97 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng3
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng2
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
51%
42%
Thấp nhất
37%
49%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.4 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























