🔴 Trực tiếp Hải Phòng vs Thép Xanh Nam Định - Vòng 26 VĐQG Việt Nam (07-06-2026)
Xem trực tiếp V-League (VNM) vòng 26: Hải Phòng vs Thép Xanh Nam Định 18:00 ngày 07-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng V-League (VNM) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Hải Phòng4-4-2
Huấn luyện viên: Đình Chu
Hải Phòng

Thép Xanh Nam ĐịnhThép Xanh Nam Định3-4-3
Huấn luyện viên: Hồng Vũ
V.Pham
T.Nguyen
N.Nguyen
Q.Vu
V.Ngo
H.Luong
H.Nguyen
M.Le
Minh Di Ho
J.Tagueu
H.Nguyen
L.Phong
K. Pham Ba
Lucas
T.Giap
Mit A
Rômulo
Tô Văn Vũ
N.Anh
Caio César
T.Đạt
RafaelsonĐội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 51 | 1 | 0 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 50 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 43 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 4 | 4 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 10 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 45 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0.0 | |
| 31 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 3 | 2 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 0 | 4 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 38 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 46 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 48 | 11 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 37 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 10 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 5 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |



















