Đội hình ra sân trận Hải Phòng vs Sông Lam Nghệ An (27-08-2025)
Trận đấu giữa Hải Phòng và Sông Lam Nghệ An thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Hải Phòng4-4-2
Huấn luyện viên: Đình Chu
Hải Phòng
7.2
Sông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An4-3-3
Huấn luyện viên: N.Phan
D.Nguyen
T.Pham
T.Bui
N.Nguyen
V.Trieu
69'
M.Le
B.Bissainthe
69'

69'

2
L.Antônio
V.Cao
V.Vuong
71'
V.Hoang
B.Phan
Q.Nguyen
46'

82'

46'
M.Olaha
V.HoĐội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
69' | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
69' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
71' | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 27 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0.0 | |
82' | 25 | 3 | 3 | 3 | 0 | 0.0 |
46' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 27 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 6 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
46' | 24 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
84' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
69' | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
69' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 22 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
71' | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.0 | |
71' | 26 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
82' | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















