🔴 Trực tiếp Gyirmót vs Gabčíkovo - Giao Hữu CLB (19-07-2026)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Gyirmót vs Gabčíkovo 00:00 ngày 19-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Gyirmót
Gabčíkovo
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Gyirmót: 0T - 0H- 0B 
Gabčíkovo: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Gabčíkovo









Gyirmót

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
0.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Gyirmót

Gabčíkovo

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/07/26 | 20 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 02/07/26 | 21 (1)(1) | - | 1.90 | 1.90 | 1.77 | - | X | ||||
| 13/09/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 23/08/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | 01 (0)(1) | 1.74 | 2 1/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.75 | T | X | ||
| 27/08/25 | 24 (2)(3) | - | - | - | - | ||||||
| 13/08/25 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/09/24 | 10 (1)(0) | 1.85 | 1 1/4 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 28/08/24 | 14 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng1
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng4
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
49%
0%
Thấp nhất
47%
32%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























