🔴 Trực tiếp Guilsfield vs Mold Alexandra - Cúp Liên Đoàn Wales (19-07-2025)

Xem trực tiếp League Cup (WLS): Guilsfield vs Mold Alexandra 01:45 ngày 19-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Cup (WLS) và đội hình ra sân chính thức.
Guilsfield
Mold Alexandra
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Guilsfield: 0T - 0H- 0B Mold Alexandra: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Guilsfield
Phong độ
Mold Alexandra
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Guilsfield
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/10/24
Connah's Quay
Guilsfield
50
(1)(0)
1.82
-2 1/4
1.97
1.82
1.82
1.87
B
T
03/08/24
Llandudno
Guilsfield
22
(1)(0)
1.85
-1/2
1.84
1.89
1.89
1.91
T
T
20/07/24
Penrhyncoch
Guilsfield
03
(0)(3)
1.81
1/4
1.77
1.90
1.90
1.80
T
X
10/01/24
Guilsfield
The New Saints
02
(0)(1)
1.88
3
1.93
-
T
-
11/11/23
Barry Town United
Guilsfield
10
(0)(0)
1.92
-1
1.79
1.83
1.83
1.91
H
X
Mold Alexandra
100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/12/24
Connah's Quay
Mold Alexandra
10
(0)(0)
1.93
-2 1/4
1.75
1.79
1.79
1.83
T
X
16/11/24
Mold Alexandra
Briton Ferry
21
(2)(0)
2.00
1/4
1.80
1.76
1.76
1.85
T
X
19/10/24
Penrhyncoch
Mold Alexandra
13
(1)(0)
-
-
-
-
21/07/24
Airbus UK
Mold Alexandra
32
(1)(1)
1.94
-1 1/2
1.87
1.88
1.88
1.85
T
T
11/11/23
Cardiff MU
Mold Alexandra
21
(2)(0)
1.76
-2 1/4
1.81
1.90
1.90
1.80
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng3
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng11
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Guilsfield
Phong độ
Mold Alexandra
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
50%
44%
Thấp nhất
0%
52%
Trung bình
25%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
6.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất