🔴 Trực tiếp Greenock Morton vs Arbroath - Vòng 3 Hạng Nhất Scotland (22-08-2026)
Xem trực tiếp Championship (GB) vòng 3: Greenock Morton vs Arbroath 21:00 ngày 22-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championship (GB) và đội hình ra sân chính thức.
Greenock Morton
Arbroath
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Greenock Morton: 3T - 2H- 0B 
Arbroath: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | Greenock Morton | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 24/01/2026 | Arbroath | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 08/11/2025 | Greenock Morton | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 20/09/2025 | Arbroath | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Arbroath | 1 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Arbroath









Greenock Morton

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0
0.2
TB bàn thua
1.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Greenock Morton

Arbroath

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | 20 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.89 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 01/08/26 | 01 (0)(0) | 1.82 | 1 | 1.97 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | X | ||
| 25/07/26 | 01 (0)(1) | 1.94 | 1 | 1.87 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | H | X | ||
| 18/07/26 | 30 (0)(0) | 1.91 | -2 1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 15/07/26 | 20 (2)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.97 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | H | X | ||
| 01/08/26 | 20 (1)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | B | X | ||
| 25/07/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -1 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | H | X | ||
| 22/07/26 | 02 (0)(2) | 1.97 | -1 | 1.81 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | B | X | ||
| 19/07/26 | 30 (1)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng14
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng4
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ10
10Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
84%
33%
Thấp nhất
46%
47%
Trung bình
65%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.4 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
0.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























