Dữ liệu thống kê trận Granit vs Krumkachy (15-11-2020)
Trận đấu giữa Granit và Krumkachy thuộc Hạng Nhất Belarus đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Granit
Krumkachy
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Granit: 0T - 0H- 1B
Krumkachy: 1T - 0H- 0B
Granit: 0T - 0H- 1B
Krumkachy: 1T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2020 | Krumkachy | 4 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Krumkachy
Granit

Phong độ
KrumkachyLDLLL
5 trận gần nhất
WLWLW
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.6
TB bàn thua
2.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Granit
Krumkachy
GranitHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/20 | 14 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 31/10/20 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/10/20 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 18/10/20 | 13 (0)(1) | 1.93 | 1/2 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | - | - | ||
| 10/10/20 | 50 (2)(0) | 1.98 | -1 1/4 | 1.83 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | - | - | ||
KrumkachyHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/20 | 13 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 04/11/20 | 02 (0)(1) | 1.79 | 0 | 2.05 | - | - | - | ||||
| 31/10/20 | 21 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/10/20 | 21 (2)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.81 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | - | - | ||
| 17/10/20 | 20 (0)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 2.00 | 1.89 | 1.89 | 1.91 | - | - | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng16
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng14
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ12
6Thẻ vàng đội15
2Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
GranitPhong độ
KrumkachyPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLLWD
5 trận gần nhất
WLDDW
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
56%
46%
Thấp nhất
48%
51%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất