🔴 Trực tiếp Goiatuba EC vs Morrinhos - Vòng 2 Goiano 1 Brasil (22-01-2024)

Xem trực tiếp Goiano 1 (BRA) vòng 2: Goiatuba EC vs Morrinhos 02:00 ngày 22-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Goiano 1 (BRA) và đội hình ra sân chính thức.
Goiatuba EC
Morrinhos
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Goiatuba EC: 0T - 0H- 0B Morrinhos: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Goiatuba EC
Phong độ
Morrinhos
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.2
0.4
TB bàn thua
1.6
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Goiatuba EC
100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/01/24
Vila Nova
Goiatuba EC
20
(1)(0)
1.76
-1 1/4
1.94
1.90
1.90
1.80
B
X
07/03/22
Goiatuba EC
Vila Nova
11
(1)(0)
1.86
-3/4
1.85
1.89
1.89
1.91
B
X
27/02/22
Aparecidense
Goiatuba EC
20
(0)(0)
1.84
-1
1.85
1.90
1.90
1.88
B
X
21/02/22
Goiatuba EC
Iporá
01
(0)(1)
1.97
-1/4
1.83
1.82
1.82
1.94
B
X
17/02/22
Goiatuba EC
Atlético GO
02
(0)(1)
1.85
1/2
1.94
1.79
1.79
1.91
B
H
Morrinhos
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/01/24
Morrinhos
Atlético GO
01
(0)(1)
1.81
1 1/4
1.93
1.87
1.87
1.87
T
X
16/02/23
Morrinhos
Goiás
13
(1)(1)
-
1.89
1.89
1.89
-
T
11/02/23
Vila Nova
Morrinhos
30
(1)(0)
1.85
-1 1/4
1.95
1.85
1.85
1.85
B
T
09/02/23
Atlético GO
Morrinhos
20
(0)(0)
1.80
-1 1/4
2.00
1.89
1.89
1.89
B
X
06/02/23
Morrinhos
Anápolis
11
(0)(0)
1.95
1/4
1.85
1.85
1.85
1.83
T
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
20Tổng13
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng11
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ13
13Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Goiatuba EC
Phong độ
Morrinhos
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
47%
39%
Thấp nhất
33%
50%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất