Dữ liệu thống kê trận Giravanz Kitakyushu vs Matsumoto Yamaga (30-08-2026)
Trận đấu giữa Giravanz Kitakyushu và Matsumoto Yamaga thuộc Hạng Ba Nhật Bản đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Giravanz Kitakyushu: 0T - 2H- 3B
Matsumoto Yamaga: 3T - 2H- 0B
Giravanz Kitakyushu: 0T - 2H- 3B
Matsumoto Yamaga: 3T - 2H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Matsumoto Yamaga | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 26/04/2025 | Giravanz Kitakyushu | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 20/07/2024 | Giravanz Kitakyushu | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/05/2024 | Matsumoto Yamaga | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 05/11/2023 | Matsumoto Yamaga | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Matsumoto Yamaga
Giravanz Kitakyushu

Phong độ
Matsumoto YamagaDLDWW
5 trận gần nhất
DLDWL
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga
Giravanz Kitakyushu33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | 22 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.94 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | H | T | ||
| 19/08/26 | 11 (0)(1) | 1.97 | -1/2 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | H | X | ||
| 15/08/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.91 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | B | X | ||
| 30/03/26 | 13 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 15/03/26 | 02 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Matsumoto Yamaga25%
50%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | 22 (1)(1) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.80 | H | T | ||
| 16/08/26 | 23 (1)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.88 | 1.88 | 1.94 | B | T | ||
| 08/08/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | 0 | 1.82 | 1.97 | 1.97 | 1.73 | H | X | ||
| 25/07/26 | 30 (2)(0) | 1.84 | 0 | 1.84 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 15/02/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
6Tổng5
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Giravanz KitakyushuPhong độ
Matsumoto YamagaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LDWLW
5 trận gần nhất
DLLLW
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
49%
42%
Thấp nhất
43%
54%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất