Dữ liệu thống kê trận Gimnasia La Plata vs Unión Santa Fe (15-09-2025)
Trận đấu giữa Gimnasia La Plata và Unión Santa Fe thuộc Liga Profesional de Fútbol đã kết thúc với tỷ số 1 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Gimnasia La Plata
Unión Santa Fe
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Gimnasia La Plata: 2T - 0H- 3B 
Unión Santa Fe: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2025 | Unión Santa Fe | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 29/10/2024 | Gimnasia La Plata | 2 - 3(1 - 1) | ||
| 04/06/2023 | Unión Santa Fe | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 19/08/2022 | Unión Santa Fe | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 24/04/2022 | Gimnasia La Plata | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Unión Santa Fe









Gimnasia La Plata

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Gimnasia La Plata

Unión Santa Fe

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/25 | 10 (0)(0) | 1.88 | 0 | 2.04 | 2.11 | 2.11 | 1.80 | T | X | ||
| 24/08/25 | 10 (0)(0) | 2.06 | -1/4 | 1.86 | 2.05 | 2.05 | 1.85 | B | X | ||
| 18/08/25 | 12 (1)(0) | 2.11 | -1/4 | 1.82 | 2.03 | 2.03 | 1.87 | B | T | ||
| 08/08/25 | 12 (0)(2) | 2.02 | -1/2 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 2.02 | T | T | ||
| 28/07/25 | 10 (1)(0) | 2.02 | 1/2 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 2.06 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/25 | 23 (1)(2) | 2.09 | -3/4 | 1.84 | 2.15 | 2.15 | 1.77 | T | T | ||
| 29/08/25 | 00 (0)(0) | 2.01 | 1/2 | 1.87 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | T | X | ||
| 25/08/25 | 11 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 2.02 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | B | T | ||
| 16/08/25 | 04 (0)(4) | 2.14 | -1/4 | 1.80 | 1.97 | 1.97 | 1.93 | T | T | ||
| 11/08/25 | 10 (1)(0) | 2.04 | -3/4 | 1.88 | 2.02 | 2.02 | 1.88 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ2
12Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng13
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
19Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
29Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
45%
24%
Thấp nhất
26%
44%
Trung bình
36%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























