Dữ liệu thống kê trận Gimnasia La Plata vs Estudiantes (16-02-2026)
Trận đấu giữa Gimnasia La Plata và Estudiantes thuộc Liga Profesional de Fútbol đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Gimnasia La Plata
Estudiantes
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Gimnasia La Plata: 1T - 1H- 3B 
Estudiantes: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/12/2025 | Gimnasia La Plata | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 20/10/2025 | Estudiantes | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 14/04/2025 | Gimnasia La Plata | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 29/07/2024 | Estudiantes | 4 - 1(0 - 0) | ||
| 20/03/2023 | Gimnasia La Plata | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Estudiantes









Gimnasia La Plata

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
1.4
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Gimnasia La Plata

Estudiantes

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | 20 (1)(0) | 1.93 | 0 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.92 | B | T | ||
| 03/02/26 | 31 (1)(1) | 2.06 | -1/2 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.97 | T | T | ||
| 29/01/26 | 20 (1)(0) | 1.83 | -3/4 | 2.09 | 2.08 | 2.08 | 1.80 | B | X | ||
| 25/01/26 | 21 (1)(0) | 2.07 | 1/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 2.01 | T | T | ||
| 09/12/25 | 01 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 2.08 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | 10 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.99 | 2.04 | 2.04 | 1.82 | T | X | ||
| 03/02/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/4 | 2.00 | 2.04 | 2.04 | 1.83 | B | X | ||
| 29/01/26 | 21 (2)(0) | 2.08 | 0 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.92 | T | T | ||
| 24/01/26 | 11 (1)(0) | 2.10 | -1/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 2.00 | T | T | ||
| 20/01/26 | 40 (0)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.97 | 1.98 | 1.98 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng13
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
13Tổng12
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ11
11Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
28Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
60%
26%
Thấp nhất
37%
40%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























