Dữ liệu thống kê trận Gifu vs Toyama Shinjo (19-08-2026)
Trận đấu giữa Gifu và Toyama Shinjo thuộc Cúp Hoàng Đế Nhật Bản đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Gifu
Toyama Shinjo
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Gifu: 1T - 0H- 0B
Toyama Shinjo: 0T - 0H- 1B
Gifu: 1T - 0H- 0B
Toyama Shinjo: 0T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2025 | Gifu | 3 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Toyama Shinjo
Gifu

Phong độ
Toyama ShinjoWWLLL
5 trận gần nhất
LWLW
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
TB bàn thắng
2.8
1
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Gifu
Toyama Shinjo
Gifu50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | 70 (3)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.94 | 1.94 | 1.75 | T | T | ||
| 09/08/26 | 03 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | T | T | ||
| 12/04/26 | 21 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 29/11/25 | 23 (1)(0) | 2.10 | 1/2 | 1.69 | 1.81 | 1.81 | 1.94 | B | T | ||
| 23/11/25 | 21 (1)(1) | 1.74 | -1/4 | 2.04 | 1.72 | 1.72 | 2.03 | B | T | ||
Toyama Shinjo100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | 21 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/03/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/05/25 | 31 (1)(0) | 2.00 | -1 1/2 | 1.80 | - | B | - | ||||
| 16/09/20 | 12 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng0
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng2
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ0
3Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng2
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
GifuPhong độ
Toyama ShinjoPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WLWLL
5 trận gần nhất
LWLW
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
49%
46%
Thấp nhất
40%
57%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất