🔴 Trực tiếp Gifu vs Tochigi City - Vòng 36 Hạng Ba Nhật Bản (15-11-2025)

Xem trực tiếp J3-League (JPN) vòng 36: Gifu vs Tochigi City 12:00 ngày 15-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J3-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Gifu
Tochigi City
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Gifu: 0T - 0H- 1B Tochigi City: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
17/05/2025
Hạng Ba Nhật Bản
Tochigi City
1 - 0(0 - 0)
Gifu
Phong độ gần nhất
Gifu
Phong độ
Tochigi City
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
2
TB bàn thua
2.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Gifu
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/11/25
Gifu
Gainare Tottori
24
(1)(2)
2.03
-3/4
1.83
1.86
1.86
1.98
B
T
02/11/25
Tochigi
Gifu
12
(1)(0)
1.92
-1/4
1.86
1.82
1.82
1.93
T
T
25/10/25
Gifu
Kagoshima United
13
(1)(1)
2.03
1/4
1.83
1.88
1.88
1.96
B
T
19/10/25
Zweigen Kanazawa
Gifu
41
(1)(1)
2.07
-1/2
1.79
1.81
1.81
2.02
B
T
12/10/25
Kochi United
Gifu
13
(0)(3)
1.75
1/4
2.02
1.92
1.92
1.83
T
T
Tochigi City
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
08/11/25
Tochigi City
Kamatamare Sanuki
31
(0)(1)
1.97
-1 1/4
1.89
1.73
1.73
2.10
T
T
03/11/25
Ryūkyū
Tochigi City
22
(1)(1)
1.91
1
1.95
1.95
1.95
1.89
B
T
25/10/25
Tochigi City
Vanraure Hachinohe
10
(0)(0)
1.77
0
2.10
1.85
1.85
1.99
T
X
19/10/25
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi City
11
(0)(0)
1.87
1/4
1.99
1.90
1.90
1.94
B
X
11/10/25
Tochigi City
Nara Club
30
(1)(0)
2.02
-1
1.84
1.99
1.99
1.84
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng5
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Gifu
Phong độ
Tochigi City
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
61%
41%
Thấp nhất
49%
54%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.4 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất