🔴 Trực tiếp Geylang International vs Hougang United - Vòng 5 VĐQG Singapore (26-10-2026)
Xem trực tiếp S. League (SG) vòng 5: Geylang International vs Hougang United 18:30 ngày 26-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng S. League (SG) và đội hình ra sân chính thức.
Geylang International
Hougang United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Geylang International: 3T - 0H- 2B 
Hougang United: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Hougang United | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 15/02/2026 | Geylang International | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 22/11/2025 | Hougang United | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 19/09/2025 | Hougang United | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 11/04/2025 | Geylang International | 4 - 3(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hougang United









Geylang International

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
2.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Geylang International

Hougang United

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | 34 (2)(1) | 1.74 | 0 | 1.98 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | T | ||
| 09/05/26 | 22 (1)(1) | 1.88 | 1 1/4 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 02/05/26 | 23 (1)(2) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.74 | 1.74 | 1.95 | T | T | ||
| 26/04/26 | 03 (0)(1) | 1.93 | 2 | 1.81 | 1.71 | 1.71 | 1.98 | B | X | ||
| 19/04/26 | 21 (1)(1) | 1.91 | -1 3/4 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.85 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | 21 (0)(0) | 1.79 | 1 1/4 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
| 10/05/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | 1 1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | X | ||
| 05/05/26 | 12 (0)(1) | 1.95 | 1 1/4 | 1.86 | 1.66 | 1.66 | 2.04 | B | X | ||
| 27/04/26 | 03 (0)(2) | 1.67 | 1/4 | 1.72 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | T | X | ||
| 18/04/26 | 04 (0)(1) | 1.96 | 1 | 1.79 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội3
19Tổng12
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ8
0Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng15
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ12
4Thẻ vàng đội12
2Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội3
22Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.8 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
60%
41%
Thấp nhất
34%
52%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























