Dữ liệu thống kê trận FYR Macedonia W vs Andorra W (07-03-2026)

Trận đấu giữa FYR Macedonia W và Andorra W thuộc WC Women Qualification Europe đã kết thúc với tỷ số 3 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
FYR Macedonia W
Andorra W
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu FYR Macedonia W: 0T - 0H- 0B Andorra W: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
FYR Macedonia W
Phong độ
Andorra W
LDLLL
5 trận gần nhất
DDLWD
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.4
1
TB bàn thua
2.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FYR Macedonia W
100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/03/26
Azerbaijan W
FYR Macedonia W
20
(1)(0)
-
-
-
-
30/05/25
Latvia W
FYR Macedonia W
11
(0)(1)
2.07
-1
1.63
1.69
1.69
1.99
B
X
08/04/25
Kosovo W
FYR Macedonia W
30
(0)(0)
2.00
-1 3/4
1.80
1.83
1.83
1.93
B
H
04/04/25
FYR Macedonia W
Latvia W
12
(1)(1)
1.70
0
2.10
1.77
1.77
1.92
B
T
21/02/25
FYR Macedonia W
Kosovo W
04
(0)(1)
-
-
-
-
Andorra W
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/03/26
Andorra W
Hungary W
00
(0)(0)
-
-
-
-
04/06/25
Andorra W
Malta W
00
(0)(0)
1.70
1 1/4
2.00
2.05
2.05
1.63
T
X
31/05/25
Andorra W
Georgia W
12
(1)(2)
1.98
1/2
1.72
1.77
1.77
1.92
B
T
09/04/25
Andorra W
Cyprus W
21
(0)(1)
1.82
1/2
1.97
2.06
2.06
1.62
T
T
04/04/25
Cyprus W
Andorra W
22
(1)(1)
1.92
-1 1/2
1.87
1.83
1.83
1.85
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng18
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng4
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
FYR Macedonia W
Phong độ
Andorra W
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLLLW
5 trận gần nhất
DLLLL
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
47%
43%
Thấp nhất
35%
51%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
3.6 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất