🔴 Trực tiếp Fulham U21 vs West Ham United U21 - Vòng 14 Professional Development League Anh (07-02-2026)
Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 14: Fulham U21 vs West Ham United U21 02:00 ngày 07-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Fulham U214-2-3-1
Huấn luyện viên: H.Mullins
Fulham U21
7.5
West Ham United U21West Ham United U213-5-2
Huấn luyện viên: G.Lincoln
(C)
A.McNally
61'

Eddy Nsasi
B.Jesus
S.Amissah
79'
2
S.Chingwaro
61'
Tom Olyott
Dan Casey
F.Wahid

61'
2
T.Wooster
Luis Brown
R.Oyebade
J.Medine
R.Clayton
57'

90'
(C)
L.Orford
R.Battrum
57'
J.AjalaĐội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
61' | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 11 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
79' | 17 | 4 | 2 | 4 | 0 | 0.0 |
| 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
61' | 13 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 7 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
61' | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
90' | 16 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
57' | 19 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 11 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
57' | 15 | 4 | 4 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
61' | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
61' | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
61' | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
79' | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
57' | 10 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
57' | 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
90' | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |



















