🔴 Trực tiếp Fortuna Sittard vs PEC Zwolle - Vòng 33 VĐQG Hà Lan (10-05-2026)
Xem trực tiếp Eredivisie (NLD) vòng 33: Fortuna Sittard vs PEC Zwolle 21:45 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Eredivisie (NLD) và đội hình ra sân chính thức.
Fortuna Sittard
PEC Zwolle
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Fortuna Sittard: 1T - 0H- 4B 
PEC Zwolle: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | PEC Zwolle | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 26/01/2025 | Fortuna Sittard | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 10/11/2024 | PEC Zwolle | 3 - 1(0 - 1) | ||
| 17/03/2024 | Fortuna Sittard | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 05/11/2023 | PEC Zwolle | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
PEC Zwolle









Fortuna Sittard

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
1.8
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Fortuna Sittard

PEC Zwolle

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 12 (0)(0) | 1.82 | 1 | 2.06 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | H | H | ||
| 25/04/26 | 21 (1)(1) | 1.88 | -1 1/4 | 1.98 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | X | ||
| 12/04/26 | 11 (0)(0) | 2.05 | 0 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | H | X | ||
| 05/04/26 | 20 (2)(0) | 1.85 | -1 1/2 | 2.02 | 1.83 | 1.83 | 2.00 | B | X | ||
| 21/03/26 | 12 (1)(0) | 1.81 | 1 1/4 | 2.07 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 10 (1)(0) | 1.86 | -1 | 2.02 | 1.80 | 1.80 | 2.04 | H | X | ||
| 24/04/26 | 61 (1)(0) | 1.99 | -1 3/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.92 | B | T | ||
| 12/04/26 | 22 (1)(1) | 2.02 | -1/4 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | T | ||
| 05/04/26 | 50 (3)(0) | 2.04 | -3/4 | 1.83 | 1.84 | 1.84 | 2.00 | B | T | ||
| 22/03/26 | 21 (2)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.87 | 2.00 | 2.00 | 1.84 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng11
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng3
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
19Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
56%
40%
Thấp nhất
33%
50%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























