🔴 Trực tiếp Forest Green Rovers vs Swindon Town - Giao Hữu CLB (01-08-2026)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Forest Green Rovers vs Swindon Town 21:00 ngày 01-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Forest Green Rovers4-4-2
Huấn luyện viên: R.Savage
Forest Green Rovers
6.6
Swindon TownSwindon Town4-3-3
Huấn luyện viên: I.Holloway
Ethan Ross
N.Kuemo
S.Agina
W.Merrett
Kyle Ajayi
T.Pemberton
J.Clarke
T.Campbell
O.Ewing
J.Berry-McNally
K.Mitchell
C.Ripley
Trialist A
S.Negru
F.Mabete
B.Kirkman
G.Kilkenny
M.Virtue
M.Clark
L.Millard
O.Palmer
B.Middlemas
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 42 | 2 | 0 | 7 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 46 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 45 | 4 | 5 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 44 | 10 | 2 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||||||

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 4 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 46 | 18 | 4 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 54 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 49 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |















