🔴 Trực tiếp Forest Green Rovers vs Chorley - FA Trophy Anh (04-01-2025)

Xem trực tiếp Fa Trophy (ENG): Forest Green Rovers vs Chorley 22:00 ngày 04-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Fa Trophy (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Forest Green Rovers
Chorley
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Forest Green Rovers: 0T - 0H- 0B Chorley: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Forest Green Rovers
Phong độ
Chorley
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
2
TB bàn thua
0.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Forest Green Rovers
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/12/24
Braintree Town
Forest Green Rovers
11
(1)(0)
1.87
1/2
1.89
1.86
1.86
1.86
B
X
02/11/24
Stockport County
Forest Green Rovers
11
(0)(0)
1.86
-1
2.04
1.90
1.90
1.88
T
X
12/10/24
Forest Green Rovers
Weymouth
20
(1)(0)
-
1.86
1.86
1.98
-
X
27/04/24
Forest Green Rovers
Notts County
10
(0)(0)
1.97
1/4
1.91
1.90
1.90
1.93
T
X
20/04/24
Morecambe
Forest Green Rovers
12
(1)(2)
1.85
-1/4
2.03
1.97
1.97
1.80
T
T
Chorley
25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/12/24
Chorley
Warrington Rylands
32
(2)(1)
2.00
-1
1.80
1.80
1.80
2.01
H
T
16/11/24
Chorley
Marine
31
(1)(0)
1.80
-3/4
2.00
1.83
1.83
1.90
T
T
28/09/24
Spennymoor Town
Chorley
10
(0)(0)
-
1.93
1.93
1.91
-
X
14/09/24
Mossley AFC
Chorley
03
(0)(0)
1.73
1 1/4
1.85
-
T
-
10/02/24
Chorley
Solihull Moors
13
(0)(3)
1.88
0
1.88
1.80
1.80
1.91
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Forest Green Rovers
Phong độ
Chorley
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
58%
26%
Thấp nhất
47%
38%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất