🔴 Trực tiếp Flint Town United vs Briton Ferry - VĐQG Xứ Wales (14-02-2026)
Xem trực tiếp Premier League (WLS): Flint Town United vs Briton Ferry 21:30 ngày 14-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (WLS) và đội hình ra sân chính thức.
Flint Town United
Briton Ferry
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Flint Town United: 4T - 1H- 0B 
Briton Ferry: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Briton Ferry | 2 - 2(2 - 2) | ||
| 27/09/2025 | Flint Town United | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 12/04/2025 | Briton Ferry | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 22/02/2025 | Flint Town United | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 23/11/2024 | Flint Town United | 2 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Briton Ferry









Flint Town United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.2
1.8
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Flint Town United

Briton Ferry

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | 02 (0)(1) | 1.75 | 1 1/2 | 1.82 | 1.70 | 1.70 | 1.86 | T | X | ||
| 31/01/26 | 30 (2)(0) | 1.82 | -2 1/2 | 1.97 | 1.78 | 1.78 | 1.91 | T | X | ||
| 24/01/26 | 34 (1)(4) | 1.67 | 1/2 | 1.92 | 1.79 | 1.79 | 1.81 | T | T | ||
| 14/01/26 | 04 (0)(3) | 1.70 | -3/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.76 | B | T | ||
| 01/01/26 | 12 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.91 | 2.02 | 2.02 | 1.82 | T | H | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | 02 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.68 | 1.72 | 1.72 | 1.84 | B | X | ||
| 24/01/26 | 31 (1)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 1.78 | 1.75 | 1.75 | 1.86 | T | T | ||
| 14/01/26 | 23 (0)(3) | 1.74 | -1/2 | 1.83 | 1.89 | 1.89 | 1.72 | T | T | ||
| 31/12/25 | 21 (1)(0) | 2.00 | 1/4 | 1.80 | 1.96 | 1.96 | 1.88 | T | H | ||
| 26/12/25 | 11 (1)(0) | 1.61 | -1 1/4 | 2.00 | 1.66 | 1.66 | 1.97 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng15
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng11
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
2Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
67%
48%
Thấp nhất
38%
58%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.4 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
7.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























