🔴 Trực tiếp Flamurtari vs Vllaznia Shkodër - Vòng 27 VĐQG Albania (09-03-2026)
Xem trực tiếp Superliga (ALB) vòng 27: Flamurtari vs Vllaznia Shkodër 00:00 ngày 09-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Flamurtari
Vllaznia Shkodër
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Flamurtari: 2T - 0H- 3B 
Vllaznia Shkodër: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/12/2025 | Vllaznia Shkodër | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 29/10/2025 | Flamurtari | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 24/01/2024 | Vllaznia Shkodër | 4 - 0(3 - 0) | ||
| 12/10/2022 | Vllaznia Shkodër | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 26/09/2022 | Flamurtari | 2 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Vllaznia Shkodër









Flamurtari

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Flamurtari

Vllaznia Shkodër

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.77 | 1.87 | 1.87 | 1.68 | T | H | ||
| 22/02/26 | 12 (1)(1) | 1.81 | -1/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.65 | B | T | ||
| 15/02/26 | 11 (1)(1) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | T | X | ||
| 07/02/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.72 | 1.68 | 1.68 | 1.84 | B | X | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.90 | H | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | 21 (2)(1) | 1.88 | -1 | 1.70 | 1.65 | 1.65 | 1.91 | H | T | ||
| 28/02/26 | 31 (1)(1) | 1.69 | -3/4 | 1.89 | 1.68 | 1.68 | 1.87 | T | T | ||
| 21/02/26 | 21 (0)(0) | 1.75 | 3/4 | 1.82 | 1.75 | 1.75 | 1.79 | B | T | ||
| 16/02/26 | 21 (1)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.74 | 1.82 | 1.82 | 1.92 | T | T | ||
| 10/02/26 | 01 (0)(1) | 1.79 | 1/2 | 1.79 | 1.62 | 1.62 | 1.91 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng13
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
10Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ13
17Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
31Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
64%
50%
Thấp nhất
37%
54%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























