Dữ liệu thống kê trận Flamurtari vs Dinamo City (28-04-2026)
Trận đấu giữa Flamurtari và Dinamo City thuộc VĐQG Albania đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Flamurtari
Dinamo City
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Flamurtari: 0T - 1H- 3B
Dinamo City: 3T - 1H- 0B
Flamurtari: 0T - 1H- 3B
Dinamo City: 3T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Dinamo City | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 09/12/2025 | Flamurtari | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 04/10/2025 | Dinamo City | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 01/11/2020 | Flamurtari | 1 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dinamo City
Flamurtari

Phong độ
Dinamo CityWDDLL
5 trận gần nhất
WDDDW
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Flamurtari
Dinamo City
Flamurtari80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 02 (0)(1) | 1.87 | -1 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.88 | T | X | ||
| 12/04/26 | 11 (1)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.72 | 1.70 | 1.70 | 1.84 | B | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(1) | 1.99 | -1/4 | 1.62 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | B | H | ||
| 21/03/26 | 21 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.74 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | T | ||
| 15/03/26 | 12 (0)(1) | 1.87 | 0 | 1.82 | 1.76 | 1.76 | 1.96 | B | T | ||
Dinamo City40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | 01 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | X | ||
| 19/04/26 | 11 (0)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.82 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | X | ||
| 13/04/26 | 11 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | X | ||
| 08/04/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | B | X | ||
| 05/04/26 | 41 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng15
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
11Tổng12
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ16
13Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
29Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
FlamurtariPhong độ
Dinamo CityPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DDLWL
5 trận gần nhất
WDDWL
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
69%
42%
Thấp nhất
39%
49%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất