Dữ liệu thống kê trận Flamurtari vs Besa Kavajë (20-11-2024)
Trận đấu giữa Flamurtari và Besa Kavajë thuộc Cúp Quốc gia Albania đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Flamurtari
Besa Kavajë
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Flamurtari: 0T - 0H- 0B
Besa Kavajë: 0T - 0H- 0B
Flamurtari: 0T - 0H- 0B
Besa Kavajë: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Besa Kavajë
Flamurtari

Phong độ
Besa KavajëWLWWL
5 trận gần nhất
WLWLD
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
3.8
2
TB bàn thua
1.2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Flamurtari
Besa Kavajë
FlamurtariHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/24 | 151 (5)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/01/24 | 40 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/12/23 | 20 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/10/23 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 12/10/22 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Besa Kavajë100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/24 | 43 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/12/23 | 22 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 18/10/23 | 32 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 12/10/22 | 30 (0)(0) | 2.00 | -1 1/2 | 1.80 | - | B | - | ||||
| 26/09/22 | 11 (1)(1) | 1.88 | -1/4 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng17
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ9
8Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
FlamurtariPhong độ
Besa KavajëPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WWWWL
5 trận gần nhất
LLLLW
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
2.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
4.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
50%
46%
Thấp nhất
47%
50%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất