🔴 Trực tiếp FK Minyor Pernik vs Strumska slava - Vòng 38 Hạng Hai Bulgaria (24-05-2025)
Xem trực tiếp Second League (BGR) vòng 38: FK Minyor Pernik vs Strumska slava 22:00 ngày 24-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Second League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
FK Minyor Pernik
Strumska slava
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FK Minyor Pernik: 2T - 2H- 1B 
Strumska slava: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2024 | Strumska slava | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/05/2023 | FK Minyor Pernik | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 04/10/2022 | Strumska slava | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 10/04/2022 | Strumska slava | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 04/10/2021 | FK Minyor Pernik | 3 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Strumska slava









FK Minyor Pernik

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.6
0.6
TB bàn thua
2.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FK Minyor Pernik

Strumska slava

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/25 | 22 (1)(1) | 1.75 | -1/2 | 1.97 | 1.79 | 1.79 | 1.96 | T | T | ||
| 11/05/25 | 20 (0)(0) | 1.89 | -1 1/4 | 1.69 | 1.84 | 1.84 | 1.90 | B | X | ||
| 08/05/25 | 02 (0)(1) | 1.83 | 0 | 1.87 | 1.86 | 1.86 | 1.90 | B | H | ||
| 03/05/25 | 40 (2)(0) | 1.85 | -1 3/4 | 1.72 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | T | ||
| 28/04/25 | 11 (0)(1) | 2.06 | -3/4 | 1.58 | 1.98 | 1.98 | 1.65 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/25 | 03 (0)(1) | 1.81 | 3/4 | 1.76 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | T | ||
| 11/05/25 | 00 (0)(0) | 1.80 | -2 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 07/05/25 | 02 (0)(1) | 1.75 | -1/2 | 1.97 | 1.91 | 1.91 | 1.85 | B | X | ||
| 03/05/25 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.77 | 1.77 | 1.92 | B | X | ||
| 26/04/25 | 30 (2)(0) | 1.76 | -1/2 | 1.95 | 1.70 | 1.70 | 1.94 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
9Tổng9
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ6
13Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
18Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
80%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.6 bàn
TB FT
0 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
64%
39%
Thấp nhất
33%
48%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























