Dữ liệu thống kê trận FK Humenné vs Lokomotíva Košice (01-07-2026)
Trận đấu giữa FK Humenné và Lokomotíva Košice thuộc Club Friendlies đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
FK Humenné
Lokomotíva Košice
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FK Humenné: 0T - 0H- 0B 
Lokomotíva Košice: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Lokomotíva Košice









FK Humenné

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
2
2.6
TB bàn thua
1.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FK Humenné

Lokomotíva Košice

33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | 12 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 07/02/26 | 03 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/10/25 | 12 (1)(0) | 1.68 | 3/4 | 1.90 | 1.70 | 1.70 | 1.91 | B | H | ||
| 23/09/25 | 20 (1)(0) | 1.95 | 0 | 1.76 | - | T | X | ||||
| 10/09/25 | 06 (0)(4) | 1.80 | 3 | 2.00 | - | T | T | ||||

33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | 12 (1)(0) | 2.00 | 1 3/4 | 1.80 | - | T | T | ||||
| 03/09/25 | 24 (2)(0) | 1.87 | 1/2 | 1.92 | - | T | T | ||||
| 06/08/25 | 22 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 16/10/24 | 31 (1)(1) | 1.80 | -1/2 | 2.00 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | B | T | ||
| 25/09/24 | 15 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội1
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng2
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng7
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng9
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
56%
35%
Thấp nhất
47%
44%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























