🔴 Trực tiếp First Vienna W vs Kleinmünchen / BW Linz W - Vòng 1 VĐQG Nữ Áo (25-04-2026)
Xem trực tiếp Frauenliga (AUT) vòng 1: First Vienna W vs Kleinmünchen / BW Linz W 19:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Frauenliga (AUT) và đội hình ra sân chính thức.
First Vienna W
Kleinmünchen / BW Linz W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
First Vienna W: 2T - 1H- 2B 
Kleinmünchen / BW Linz W: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | Kleinmünchen / BW Linz W | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 28/09/2025 | First Vienna W | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 22/03/2025 | Kleinmünchen / BW Linz W | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 02/11/2024 | First Vienna W | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 26/05/2024 | Kleinmünchen / BW Linz W | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Kleinmünchen / BW Linz W









First Vienna W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
80%
20%
TB bàn thắng
2
1
TB bàn thua
0.8
3.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
First Vienna W

Kleinmünchen / BW Linz W

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | 23 (1)(2) | 1.83 | 3/4 | 1.77 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | T | T | ||
| 22/03/26 | 20 (0)(0) | 1.71 | -1/4 | 1.90 | 1.78 | 1.78 | 1.80 | T | X | ||
| 15/03/26 | 13 (0)(1) | 1.82 | 1 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | T | ||
| 26/02/26 | 10 (1)(0) | 1.90 | -1 1/4 | 1.71 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | X | ||
| 06/12/25 | 11 (0)(0) | 1.72 | -3/4 | 1.90 | - | T | - | ||||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 51 (1)(0) | 1.92 | -3 3/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | T | ||
| 29/03/26 | 05 (0)(2) | 1.87 | 3 | 1.83 | 1.84 | 1.84 | 1.85 | B | T | ||
| 21/03/26 | 40 (2)(0) | 1.92 | -1 3/4 | 1.80 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | B | T | ||
| 15/03/26 | 13 (0)(1) | 1.82 | 1 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | T | ||
| 07/12/25 | 30 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng10
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ0
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng3
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
51%
49%
Thấp nhất
40%
56%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
8.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























