Dữ liệu thống kê trận Fenerbahçe W vs Haymanaspor W (24-10-2026)
Trận đấu giữa Fenerbahçe W và Haymanaspor W thuộc VĐQG nữ Thổ Nhĩ Kỳ diễn ra lúc 07:00 ngày 24/10. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Fenerbahçe W
Haymanaspor W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Fenerbahçe W: 0T - 0H- 0B
Haymanaspor W: 0T - 0H- 0B
Fenerbahçe W: 0T - 0H- 0B
Haymanaspor W: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Haymanaspor W







Fenerbahçe W

Phong độ
Haymanaspor W5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
20%
20%
TB bàn thắng
4
2
TB bàn thua
0.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Fenerbahçe W
Haymanaspor W
Fenerbahçe W50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | 120 (7)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/09/26 | 03 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 30/08/26 | 20 (0)(0) | 2.01 | -2 1/4 | 1.69 | - | B | - | ||||
| 09/08/26 | 11 (0)(1) | 1.87 | -1 | 1.82 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | T | X | ||
| 05/08/26 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Haymanaspor WHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | 05 (0)(3) | - | - | - | - | ||||||
| 06/09/26 | 08 (0)(7) | - | - | - | - | ||||||
| 29/08/26 | 22 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng0
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng1
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng1
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Fenerbahçe WPhong độ
Haymanaspor WPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
3 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
3.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
6.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
75%
Cao nhất
47%
52%
Thấp nhất
47%
64%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
0.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất