🔴 Trực tiếp Feirense U19 vs Famalicão U19 - Vòng 6 U19 Bồ Đào Nha (19-09-2026)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 6: Feirense U19 vs Famalicão U19 21:00 ngày 19-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Feirense U19
Famalicão U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Feirense U19: 0T - 2H- 3B 
Famalicão U19: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2025 | Famalicão U19 | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 25/01/2025 | Feirense U19 | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 21/12/2024 | Famalicão U19 | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 26/10/2024 | Feirense U19 | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 07/05/2022 | Feirense U19 | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Famalicão U19









Feirense U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
1
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Feirense U19

Famalicão U19

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | 10 (1)(0) | 1.95 | -2 1/4 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | X | ||
| 26/04/25 | 31 (0)(0) | 1.77 | -1 | 1.98 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | T | T | ||
| 12/04/25 | 01 (0)(1) | 1.86 | 0 | 1.84 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | T | X | ||
| 05/04/25 | 21 (0)(1) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.81 | B | T | ||
| 30/03/25 | 01 (0)(0) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 21 (0)(1) | 1.90 | 1 1/4 | 1.81 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||
| 09/05/26 | 32 (2)(1) | 2.07 | -2 1/2 | 1.75 | 1.77 | 1.77 | 1.92 | T | T | ||
| 01/05/26 | 32 (0)(1) | 2.00 | -1/4 | 1.72 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | T | T | ||
| 25/04/26 | 20 (1)(0) | 1.79 | 0 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 18/04/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | 1/4 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng12
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
16Tổng6
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
21Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
59%
51%
Thấp nhất
41%
57%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


















