🔴 Trực tiếp FC Den Bosch vs MVV Maastricht - Vòng 12 Hạng Nhất Hà Lan (24-10-2026)
Xem trực tiếp Eerste Divisie (NLD) vòng 12: FC Den Bosch vs MVV Maastricht 01:00 ngày 24-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Eerste Divisie (NLD) và đội hình ra sân chính thức.
FC Den Bosch
MVV Maastricht
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FC Den Bosch: 1T - 1H- 3B 
MVV Maastricht: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | FC Den Bosch | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 17/09/2025 | MVV Maastricht | 2 - 4(2 - 2) | ||
| 18/01/2025 | MVV Maastricht | 5 - 0(4 - 0) | ||
| 31/10/2024 | MVV Maastricht | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 24/08/2024 | FC Den Bosch | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
MVV Maastricht









FC Den Bosch

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.4
TB bàn thua
2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FC Den Bosch

MVV Maastricht

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 13 (0)(1) | 1.91 | 1 1/2 | 1.95 | 1.98 | 1.98 | 1.84 | B | T | ||
| 21/04/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.98 | 1.96 | 1.96 | 1.85 | B | X | ||
| 18/04/26 | 42 (0)(1) | 2.04 | 1/4 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | B | T | ||
| 11/04/26 | 11 (0)(0) | 1.82 | 1/4 | 2.05 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | X | ||
| 06/04/26 | 12 (0)(1) | 1.83 | -1/4 | 2.05 | 1.97 | 1.97 | 1.85 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 02 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.91 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | B | X | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1 1/2 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | X | ||
| 11/04/26 | 00 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | H | X | ||
| 06/04/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | -1 1/4 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | T | X | ||
| 04/04/26 | 13 (0)(2) | 2.06 | 1 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.97 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
9Tổng14
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng11
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
16Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
45%
Cao nhất
45%
36%
Thấp nhất
34%
41%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























