🔴 Trực tiếp FAS vs Hankook Verdes - Vòng 3 Cúp Trung Mỹ Concacaf (13-08-2026)

Xem trực tiếp Concacaf Central American Cup vòng 3: FAS vs Hankook Verdes 10:00 ngày 13-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Concacaf Central American Cup và đội hình ra sân chính thức.
FAS
Hankook Verdes
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu FAS: 0T - 0H- 0B Hankook Verdes: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
FAS
Phong độ
Hankook Verdes
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
100%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
0.6
4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FAS
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
24/05/26
Águila
FAS
03
(0)(3)
1.93
0
1.69
1.77
1.77
1.80
T
T
18/05/26
FAS
Municipal Limeño
20
(1)(0)
1.73
-3/4
1.88
1.73
1.73
1.85
T
X
15/05/26
Municipal Limeño
FAS
10
(0)(0)
1.92
1/4
1.70
1.95
1.95
1.65
B
X
10/05/26
FAS
Cacahuatique
11
(1)(0)
1.96
-1 1/2
1.79
1.66
1.66
2.15
B
X
07/05/26
Cacahuatique
FAS
11
(0)(0)
1.88
3/4
1.89
1.70
1.70
1.89
B
X
Hankook Verdes
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/08/25
Cartaginés
Hankook Verdes
81
(7)(1)
1.61
-2 1/4
2.20
1.71
1.71
2.05
B
T
15/08/25
Independiente
Hankook Verdes
31
(2)(1)
1.82
-2
1.97
-
T
T
06/08/25
Hankook Verdes
Deportivo Saprissa
12
(1)(1)
1.85
2 3/4
1.87
1.44
1.44
2.40
T
X
30/07/25
Hankook Verdes
Motagua
14
(0)(2)
1.98
2 3/4
1.74
2.04
2.04
1.68
B
T
24/08/23
Olancho
Hankook Verdes
32
(2)(1)
1.87
-2 1/4
1.83
1.85
1.85
1.85
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
23Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
FAS
Phong độ
Hankook Verdes
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
49%
47%
Thấp nhất
45%
53%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
4.4 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
1.2 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất