🔴 Trực tiếp Famalicão U19 vs Vitória Guimarães U19 - Vòng 3 U19 Bồ Đào Nha (22-08-2026)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PT) vòng 3: Famalicão U19 vs Vitória Guimarães U19 23:00 ngày 22-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PT) và đội hình ra sân chính thức.
Famalicão U19
Vitória Guimarães U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Famalicão U19: 1T - 0H- 4B 
Vitória Guimarães U19: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | Famalicão U19 | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 20/09/2025 | Vitória Guimarães U19 | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 14/12/2024 | Vitória Guimarães U19 | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 14/09/2024 | Famalicão U19 | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 25/05/2024 | Famalicão U19 | 2 - 3(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vitória Guimarães U19









Famalicão U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1.8
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Famalicão U19

Vitória Guimarães U19

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 21 (0)(1) | 1.90 | 1 1/4 | 1.81 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||
| 09/05/26 | 32 (2)(1) | 2.07 | -2 1/2 | 1.75 | 1.77 | 1.77 | 1.92 | T | T | ||
| 01/05/26 | 32 (0)(1) | 2.00 | -1/4 | 1.72 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | T | T | ||
| 25/04/26 | 20 (1)(0) | 1.79 | 0 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 18/04/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | 1/4 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | X | ||
| 18/04/26 | 24 (0)(4) | 1.98 | 0 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | B | T | ||
| 11/04/26 | 21 (0)(0) | 1.83 | 1/2 | 1.91 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | B | X | ||
| 03/04/26 | 21 (1)(0) | 1.85 | 3/4 | 1.85 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | B | T | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.81 | -1/4 | 1.92 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng18
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng14
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ16
8Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
63%
44%
Thấp nhất
43%
53%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























