🔴 Trực tiếp Famalicão U19 vs Sporting CP U19 - Vòng 10 U19 Bồ Đào Nha (18-04-2026)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 10: Famalicão U19 vs Sporting CP U19 17:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Famalicão U19
Sporting CP U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Famalicão U19: 1T - 2H- 2B 
Sporting CP U19: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Sporting CP U19 | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 18/05/2024 | Sporting CP U19 | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 30/03/2024 | Famalicão U19 | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 20/05/2023 | Sporting CP U19 | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 02/04/2023 | Famalicão U19 | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sporting CP U19









Famalicão U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
2
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Famalicão U19

Sporting CP U19

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 01 (0)(1) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | B | X | ||
| 04/04/26 | 11 (1)(0) | 1.86 | 1/4 | 1.87 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | H | X | ||
| 14/03/26 | 40 (3)(0) | 1.79 | -1 1/2 | 1.91 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||
| 07/03/26 | 23 (1)(2) | 1.88 | 1 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | H | T | ||
| 28/02/26 | 12 (1)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 11 (0)(0) | 1.88 | 1 | 1.86 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | B | X | ||
| 04/04/26 | 22 (0)(0) | 1.77 | -1 1/4 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 18/03/26 | 21 (0)(1) | 1.99 | -1 1/4 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | T | ||
| 13/03/26 | 60 (3)(0) | 1.77 | -1 | 1.95 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | B | T | ||
| 07/03/26 | 01 (0)(1) | 1.97 | -1 | 1.75 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng19
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ13
4Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
11Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
57%
44%
Thấp nhất
34%
53%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























